
Jorge Hernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.077Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
20/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 25 | 2.077 | 5 | 0 | 7 | 43 | 20 | 82% | 51% | 10 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.077 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 20/43
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 725/874 (82%)
- Chuyền quyết định
- 68
- Tạt bóng chính xác
- 56/133 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/116 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/211 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 93
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 343
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/8 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 4/9 | V | 5,65 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 49/56 | 1 | 5/9 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 99 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 57/65 | 2 | 3/9 | — | 7,19 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 4/8 | V | 6,66 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 35/43 | 3 | 8/19 | V | 6,46 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Miami FC | T 2-1 | 89 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 | 21/25 | 1 | 4/6 | — | 8,01 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 49/57 | 3 | 7/10 | V | 7,39 |
| 01/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 48/54 | 1 | 2/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2023 | KV Mechelen | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chornomorets Odesa | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Ventura County FC | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Los Angeles Galaxy Academy | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy Academy | Cho mượn | — |
| 22/03/2018 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy Academy | Cho mượn | — |
| 20/04/2017 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực48