
Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/241 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 37/44 | 0 | 3/8 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/42 | 0 | 3/5 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/6 | V | 5,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 52/63 | 0 | 4/6 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/30 | 1 | 11/13 | — | 8,69 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 7,43 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 3/5 | V | 6,65 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/02/2011 | 22 | — |
| 06/01/2020 | 31 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 21/03/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực55