Jorge Bengoetxea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE Atletic Lleida.
Tiểu sử Jorge Bengoetxea
Jorge Bengoetxea là hậu vệ của CE Atletic Lleida, mang quốc tịch Tây Ban Nha và 29 tuổi. Cao 183 cm, sinh ngày 19/12/1996, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, Bengoetxea có 2 trận ra sân với tổng 180 phút thi đấu tại giải Spanish Tercera División RFEF. Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € được ghi nhận năm 2021, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ UE Porreres đến CE Atletic Lleida ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 3 | 13/24 | — | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | UE Porreres | CE Atletic Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | CD Ibiza Islas Pitiusas | UE Porreres | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | SD Gernika | CD Ibiza Islas Pitiusas | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Arenas Club de Getxo | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | CD Ibiza Islas Pitiusas | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Barakaldo CF | CD Ibiza Islas Pitiusas | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Deportivo Alaves B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Portugalete | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Basconia | Portugalete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arenas Club U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |