
Jorge Alastuey là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 8 | 671 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/282 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/5 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/01/2025 | 21 | — |
| 14/03/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Austin FC II | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | LKS Lodz | Austin FC II | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Teruel | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Napoli U20 | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Free Player | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Zaragoza Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực50