Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Caicedo

CA HuracanTiền đạoECU
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jordy Caicedo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CA Huracan.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.406Phút
14Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
28/56Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—27272.3401440542861%35%1216,91
Cúp Kirin2026—214900010100%14%006,42
World Cup2026—30170001085%20%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
28/54
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
8/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/10
Việt vị
24

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/301 (61%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/287 (35%)
Không chiến thắng / thua
60 / 79
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 102
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
249
Phạm lỗi
52
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
12
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Caicedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2901021111/1303/8V6,76
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralB 0-290002008/802/6—6,40
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-145000004/400/6—5,96
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0400100—01/1—6,89
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-367001007/1106/8V6,33
20/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 2-188001004/914/14—6,44
14/09/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-190104214/906/18—7,75
05/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoH 1-190103209/1503/10V7,74
17/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-266000005/703/6Đ5,46
10/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-066203203/815/9V8,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201619200 nghìn €
13/07/201719350 nghìn €
29/12/201720350 nghìn €
19/07/201820250 nghìn €
29/12/201821250 nghìn €
29/06/201921850 nghìn €
07/04/202022675 nghìn €
10/06/202123800 nghìn €
13/10/2021231,0 triệu €
07/12/2021241,5 triệu €
04/04/2022242,0 triệu €
30/05/2022242,0 triệu €
30/10/2022242,0 triệu €
13/03/2023252,0 triệu €
07/06/2023252,0 triệu €
02/10/2023253,5 triệu €
28/12/2023263,5 triệu €
13/06/2024263,0 triệu €
13/10/2024262,5 triệu €
12/12/2024272,0 triệu €
26/03/2025271,6 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
29/12/202528800 nghìn €
17/03/2026281,5 triệu €
21/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026AtlasCA HuracanChuyển nhượng—
07/01/2026Sporting GijonAtlasCho mượn—
07/07/2025AtlasSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2025Sporting GijonAtlasCho mượn—
14/07/2024AtlasSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2024Tigres UANLAtlasChuyển nhượng—
29/06/2024AtlasTigres UANLCho mượn—
16/07/2023Tigres UANLAtlasChuyển nhượng—
29/06/2023SivassporTigres UANLCho mượn—
28/01/2023Tigres UANLSivassporChuyển nhượng—
03/07/2022CSKA SofiaTigres UANLHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
04/02/2021Vitória - BACSKA SofiaChuyển nhượng—
25/07/2019CD Universidad CatólicaVitória - BAChuyển nhượng—
02/07/2019CD El NacionalCD Universidad CatólicaCho mượn—
31/12/2018CD Universidad CatólicaCD El NacionalChuyển nhượng—
30/06/2016Univ Catolica U20CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
31/12/2015CD Universidad Católica BUniv Catolica U20Chuyển nhượng—
17/02/2015CS Norte AméricaCD Universidad Católica BChuyển nhượng—
30/12/2014Deportivo AzoguesCS Norte AméricaCho mượn—
02/06/2014CS Norte AméricaDeportivo AzoguesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com