Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Alcivar

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jordy Alcivar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.156Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2156Phút/bàn
10/40Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—17121.13500118393%58%126,69
Copa Libertadores2026—101086410119786%58%006,83
Cúp Kirin2026—221120002087%66%006,63
World Cup2026—11450001093%33%106,86
Siêu cúp Ecuador——119000000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
687/734 (93%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/56 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/436 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
25/47 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/63 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/33 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Alcivar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-1900020142/4423/6—6,55
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-1900000151/5623/4—6,51
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1450020019/220——6,58
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0670000122/2512/3—6,69
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1900000034/4536/9—6,31
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-2dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2900030255/5625/8—6,53
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-1700021030/3422/4—6,53
26/08/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1900010128/3314/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919100 nghìn €
29/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/10/202021800 nghìn €
29/12/2020211,0 triệu €
29/06/2021212,0 triệu €
29/12/2021222,5 triệu €
17/08/2022233,0 triệu €
07/11/2022233,0 triệu €
19/04/2023232,5 triệu €
13/07/2023232,2 triệu €
04/12/2023241,8 triệu €
16/04/2024241,5 triệu €
05/06/2024241,2 triệu €
10/12/2024251,0 triệu €
08/04/202525800 nghìn €
15/06/2025251,0 triệu €
28/09/2025261,6 triệu €
21/12/2025261,8 triệu €
02/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Club LeonIndependiente del ValleCho mượn—
10/07/2024Independiente del ValleClub LeonChuyển nhượng—
02/01/2023Charlotte FCIndependiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2021Liga Dep Universitaria QuitoCharlotte FCHết hạn mượn 2.73M €2,7 triệu €
30/06/2019LDU Quito ReservesLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2016LDU Quito U20LDU Quito ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com