
Jordi Palacios là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/317 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/22 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/58 | 0 | 2/9 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 39/48 | 1 | 2/6 | — | 7,12 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/45 | 0 | 5/5 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 51/58 | 4 | 7/7 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 52/59 | 2 | 2/5 | — | 7,47 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 5/7 | — | 6,24 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 5 | 6/10 | — | 7,16 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/31 | 2 | 3/7 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực40