Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Hiwula

GatesheadTiền đạoENG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordi Hiwula là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gateshead.

Tiểu sử Jordi Hiwula

Jordi Hiwula là tiền đạo, sinh ngày 21/09/1994, hiện 32 tuổi, thi đấu cho Gateshead và mang quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 545 phút thi đấu, trong đó 8 trận tại Hạng 5 Anh. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026, từ Boston United đến Gateshead. Thể hình gồm chiều cao 178 cm, cân nặng 66 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—8648210000——00—
ENL Cup2026-2027—11630000080%33%00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Hiwula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Wolverhampton U21H 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 1-48400000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs WorthingB 1-28510000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamB 0-12500000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCB 0-46200000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-64500000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-18100000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversB 0-45500000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Derby County U21B 1-3630000116/2011/3——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsH 1-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201521200 nghìn €
29/05/201621250 nghìn €
20/04/201722250 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
05/09/202227250 nghìn €
12/12/202228300 nghìn €
25/06/202328300 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
26/06/202429150 nghìn €
15/10/202430125 nghìn €
03/04/20253075 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Boston UnitedGatesheadChuyển nhượng—
11/08/2025Free playerBoston UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024MorecambeFree playerTrở lại—
21/02/2024Free playerMorecambeChuyển nhượng—
03/09/2023Ross County F.C.Free playerTrở lại—
30/06/2022Doncaster RoversRoss County F.C.Chuyển nhượng—
09/07/2021PortsmouthDoncaster RoversChuyển nhượng—
21/10/2020Free playerPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2020Coventry CityFree playerTrở lại—
01/08/2018Huddersfield TownCoventry CityChuyển nhượng—
30/05/2018Fleetwood TownHuddersfield TownCho mượn—
04/07/2017Huddersfield TownFleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2017Bradford CityHuddersfield TownCho mượn—
14/07/2016Huddersfield TownBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2016WalsallHuddersfield TownCho mượn—
03/03/2016Huddersfield TownWalsallChuyển nhượng—
31/01/2016Wigan AthleticHuddersfield TownCho mượn—
26/08/2015Huddersfield TownWigan AthleticChuyển nhượng—
16/07/2015Manchester City U21Huddersfield TownHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
04/05/2015WalsallManchester City U21Cho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com