
Jordi González-Pola González
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jordi González-Pola González là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 81% | 75% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/316 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/50 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/45 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/29 | 0 | 6/8 | — | 8,60 |
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 6/8 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/68 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 0 | 6/8 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 6/8 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 3/4 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | AD Alcorcon | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Nacional da Madeira | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | CD Tondela | Nacional da Madeira | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Nacional da Madeira | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Sporting de Gijon B | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Lealtad | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Sporting de Gijon B | CD Lealtad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Urraca CF (-2025) | Sporting de Gijon B | Cho mượn | — |
| 01/10/2019 | Caudal Deportivo | Sporting de Gijon B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Sporting de Gijon B | Caudal Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực48