
Jordan Williams là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Barrow.
Tiểu sử Jordan Williams
Jordan Williams là tiền vệ quốc tịch Wales, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barrow. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với 583 phút và ghi 1 bàn trên giải Hạng 5 Anh. Anh cao 188 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 583 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 1/5 | — | 5,97 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/42 | 1 | 3/4 | V | 5,21 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 3/5 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực46