Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Teze

AS MonacoHậu vệNED
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jordan Teze là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AS Monaco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000082%88%007,21
Ligue 12026-2027—20530010095%60%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Teze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1900000233/4038/9—7,21
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2150000012/1211/1—6,35
05/09/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 2-138010017/822/4V6,35
31/08/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 4-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Gornik ZabrzeT 3-235000007/1212/3—6,04
09/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolT 3-2450000018/2200/1—6,18
18/05/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 4-5670000120/2424/8—5,94
11/05/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1800011119/2701/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201818100 nghìn €
28/06/201818200 nghìn €
27/12/201819200 nghìn €
20/01/201919400 nghìn €
11/06/201919500 nghìn €
17/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/10/2020212,0 triệu €
05/01/2021214,5 triệu €
08/03/2021216,0 triệu €
18/05/2021217,5 triệu €
03/10/2021226,0 triệu €
04/01/2022225,0 triệu €
07/06/2022228,0 triệu €
13/09/2022229,0 triệu €
10/11/2022237,0 triệu €
16/03/2023236,0 triệu €
22/06/2023236,0 triệu €
16/10/2023249,0 triệu €
14/12/20232414,0 triệu €
17/03/20242416,0 triệu €
30/05/20242418,0 triệu €
09/12/20242515,0 triệu €
23/03/20252512,0 triệu €
02/06/2025259,0 triệu €
14/12/20252612,0 triệu €
26/03/20262615,0 triệu €
31/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024PSV EindhovenAS MonacoHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
20/12/2019PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2018PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2016PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh55
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com