Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Marié

DijonTiền vệFRA
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jordan Marié là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—965511016383%48%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/385 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/19 (42%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Marié · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4620000143/5022/6—5,88
13/10/2026Ligue 2vs MetzT 4-2900011140/4566/11—6,66
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900000284/9515/7—7,20
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2450000014/1601/5—6,07
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1710120139/4500/2—7,43
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3170000015/1901/1—5,78
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1241011121/2822/2—8,14
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1620000343/5513/5—6,60
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-1900021024/3212/6—6,51
16/05/2026National Phápvs US OrléansT 3-2710031250/5212/3—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201321200 nghìn €
28/05/201321500 nghìn €
19/11/201423500 nghìn €
05/06/201523500 nghìn €
03/02/201624600 nghìn €
12/07/201624600 nghìn €
31/10/201625900 nghìn €
15/01/201725900 nghìn €
31/05/2017251,2 triệu €
23/01/2018261,2 triệu €
03/06/2018261,2 triệu €
16/12/2018271,2 triệu €
02/06/2019271,5 triệu €
18/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
14/10/202029800 nghìn €
03/06/202129800 nghìn €
26/12/202130700 nghìn €
01/06/202230600 nghìn €
27/10/202231600 nghìn €
15/06/202331450 nghìn €
07/12/202332300 nghìn €
13/06/202432250 nghìn €
01/12/202433200 nghìn €
25/05/202533175 nghìn €
07/12/202534150 nghìn €
24/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2013Dijon IIDijonChuyển nhượng—
30/06/2010Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
30/06/2008Dijon U17Dijon U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Dijon FCO JugendDijon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com