
Jordan Leborgne là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 622 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 83% | 54% | 3 | 0 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/284 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/74 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 6/10 | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/33 | 4 | 7/12 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 2/5 | V | 6,45 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 4/4 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 5 | 6/11 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/8 | V | 6,00 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 4/9 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 5/11 | V | 6,72 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/4 | — | 5,88 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 47/53 | 3 | 4/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Versailles 78 | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Rodez Aveyron | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Guingamp B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Berja CF | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2019 | Free player | Berja CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Caen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực48