
Jordan Ikoko
Hậu vệCOD
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jordan Ikoko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/2 | — | 6,41 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/3 | V | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Dinamo 1948 | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Omonia 29th May | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pafos FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2022 | Ludogorets Razgrad | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain II | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RC Lens | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Paris Saint Germain II | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 14/07/2014 | Paris Saint Germain II | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Creteil | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Paris Saint Germain II | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực38