Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Ikoko

Hậu vệCOD
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jordan Ikoko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Ikoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 1-1350000215/1701/3—6,41
24/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 1-130001008/901/2—6,30
17/05/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-24000001/222/2—6,41
20/03/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1350000015/1502/3V5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/201319150 nghìn €
12/01/201419750 nghìn €
19/11/201420800 nghìn €
05/06/201521500 nghìn €
03/02/201622600 nghìn €
12/07/2016221,2 triệu €
15/01/2017221,2 triệu €
31/05/2017231,5 triệu €
23/01/2018231,5 triệu €
03/06/2018241,5 triệu €
16/12/2018241,5 triệu €
02/06/2019251,5 triệu €
01/02/2020251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
20/12/2020261,2 triệu €
16/06/2021271,0 triệu €
13/10/2021271,2 triệu €
07/12/2021271,0 triệu €
04/04/202228800 nghìn €
30/05/202228700 nghìn €
09/01/202328700 nghìn €
30/05/202329700 nghìn €
27/12/202329700 nghìn €
16/05/202430700 nghìn €
15/10/202430600 nghìn €
18/12/202531400 nghìn €
07/06/202632350 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dinamo 1948Free PlayerTrở lại—
08/07/2025Omonia 29th MayFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
31/12/2024Free PlayerOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/06/2024Pafos FCFree PlayerTrở lại—
07/08/2022Ludogorets RazgradPafos FCChuyển nhượng—
30/06/2019GuingampLudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain IIGuingampChuyển nhượng—
29/06/2016RC LensParis Saint Germain IICho mượn—
23/07/2015Paris Saint Germain IIRC LensChuyển nhượng—
29/06/2015Havre Athletic ClubParis Saint Germain IICho mượn—
14/07/2014Paris Saint Germain IIHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2014CreteilParis Saint Germain IICho mượn—
06/08/2013Paris Saint Germain IICreteilChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com