
Jordan·Davies là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 304 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 62% | 37% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 64% | 42% | 1 | 0 | 8,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/80 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/54 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/5 | 1 | 1/5 | V | 5,96 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/17 | 3 | 6/16 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 7/19 | — | 8,03 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Rochdale | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 11/17 | 3 | 6/14 | V | 8,10 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Fleetwood Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Wrexham | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Grimsby Town | Wrexham | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Wrexham | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Brighton U23 | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Wrexham | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Bangor City (- 2025) | Wrexham | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Wrexham | Bangor City (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wrexham U18 | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực43