
Jordan Brown là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Tus Dassendorf.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/10/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/10/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/08/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tus Dassendorf | SSG Nikola Tesla Hamburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eintracht Norderstedt | Tus Dassendorf | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Free Player | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Grasshopper | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Wohlen | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 07/09/2015 | Grasshopper | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | FC Wil 1900 | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 08/07/2013 | Hamburger SV II | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Eintracht Norderstedt | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eintracht Norderstedt U19 | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |