
Jordan Allan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stirling Albion.
Tiểu sử Jordan Allan
Jordan Allan là tiền đạo của câu lạc bộ Stirling Albion, mang quốc tịch Scotland và hiện 27 tuổi. Cao 176 cm, chân thuận phải, sinh ngày 20/10/1998. Mùa 2026-2027, Jordan Allan ra sân 20 trận với 997 phút, ghi 8 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình đạt 6,92. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Queen of South đến Stirling Albion.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
997Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
15/27Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 554 | 5 | 2 | 0 | 15 | 9 | — | — | 3 | 0 | 6,94 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 289 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,67 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 154 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | — | — | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cumbernauld Colts | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,48 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 3-7 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 3-2 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queen of South | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Falkirk | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Queen of South | Falkirk | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Falkirk | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Clyde | Falkirk | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Falkirk | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Clyde | Falkirk | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Falkirk | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Clyde | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Airdrie United | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Forfar Athletic FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cowdenbeath | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2018 | Free Player | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wolverhampton U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2018 | Airdrie United | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Wolverhampton U21 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Airdrieonians FC U17 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |