Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonny Torres

Novi PazarTiền đạoBRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonny Torres là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—611830008171%27%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonny Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-145003007/814/6—6,43
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-145002037/1101/6—6,83
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-223000001/100/6—6,14
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-426001003/30——6,33
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-013001102/401/1—6,77
19/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 1-031001007/1100/3V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/202224300 nghìn €
16/05/202324300 nghìn €
04/12/202325300 nghìn €
23/05/202426300 nghìn €
03/04/202526250 nghìn €
16/10/202527150 nghìn €
18/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamrun SpartansNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2025Free playerHamrun SpartansChuyển nhượng—
17/01/2025Amazonas FCFree playerTrở lại—
30/12/2024Remo - PAAmazonas FCCho mượn—
22/08/2024Amazonas FCRemo - PAChuyển nhượng—
09/07/2024Hamrun SpartansAmazonas FCChuyển nhượng—
02/07/2022Zumbi Esporte Clube (AL)Hamrun SpartansChuyển nhượng—
31/03/2022EC CruzeiroZumbi Esporte Clube (AL)Chuyển nhượng—
31/12/2021Free playerEC CruzeiroChuyển nhượng—
29/04/2021Tocantins ECCentral SCChuyển nhượng—
04/03/2021AA CoruripeTocantins ECChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com