
Joni Korhonen
Tiền đạoFIN
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Joni Korhonen là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/04/2010 | 23 | — |
| 26/04/2015 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/08/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/11/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/10/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/07/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/10/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/04/2019 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2019 | 32 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | — | PPJ/Ruoholahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PK-35 Vantaa | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | AC Oulu | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Honka Espoo | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | HIFK | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | PK-35 Vantaa | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Viikingit | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Espoo | Viikingit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AC Oulu | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Espoo | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | PK-35 Vantaa | FC Espoo | Cho mượn | — |
| 31/05/2008 | FC Espoo | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Klubi 04 Helsinki | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Bonner | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Honka Espoo | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | FC Honka U21 | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |