
Jonathan Russell là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Crawley Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 403 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 63% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 70% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/157 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/69 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 15/23 | V | 6,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | V | 5,69 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 12/16 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 5/9 | — | 6,55 |