
Jonathan Roland Foss là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử Jonathan Roland Foss
Jonathan Roland Foss là hậu vệ 22 tuổi, thi đấu cho Esbjerg và mang quốc tịch Denmark. Cao 189 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái, sinh ngày 25/06/2004. Mùa 2026-2027 có 13 trận với 1170 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 5,64. Ở Danish 1st Division, cầu thủ có 11 trận và 1 bàn; tại Danish Cup có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 63% | 0 | 0 | 6,66 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/744 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/91 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/58 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 3/6 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/92 | 0 | 1/2 | — | 5,62 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/78 | 3 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 3/3 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 3/5 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 105/113 | 2 | 7/8 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 5/12 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/67 | 2 | 3/6 | — | 7,37 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 5/6 | — | 6,85 |