
Jonathan Perlaza
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jonathan Perlaza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.733Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 24 | 19 | 1.688 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 82% | 62% | 2 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/631 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 23/83 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/74 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/118 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 39
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 3/5 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 3/3 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 3/6 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 5/5 | — | 7,03 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 3/3 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/39 | 3 | 5/9 | — | 8,00 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/7 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Queretaro FC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Queretaro FC | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Barcelona SC(ECU) | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Queretaro FC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Guayaquil City | Queretaro FC | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2018 | Guayaquil City FC Juveniles | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Búhos ULVR FC | Guayaquil City FC Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2016 | Rocafuerte FC | Búhos ULVR FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Rocafuerte FC U20 | Rocafuerte FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực32