
Jonathan Medina là thủ môn 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Tiểu sử Jonathan Medina
Jonathan Medina là thủ môn người Peru, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Cajamarca, cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Liga 1 Peru, thủ môn này có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 21 lần cứu thua và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng với FC Cajamarca có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
21Cứu thua
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 21 | 4 | 8 | 55% | 50% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/152 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/105 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 90 | 13 | 0 | 0 | 13/36 | 1 | 2/2 | — | 8,80 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | — | V | 5,53 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 5 | 10/33 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 5,60 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 12/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Chỉ số 452
- Chỉ số 233
- Chỉ số 159
- Chỉ số 347
- Thể lực35