
Jonathan Galván
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Jonathan Galván là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.243Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2243Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 25 | 1.973 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 72% | 58% | 6 | 0 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 42% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.973 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 629/863 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/241 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/197 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 71 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 46
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/83 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/32 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 2 | 2/5 | — | 7,24 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/50 | 1 | 7/9 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/47 | 0 | 6/9 | — | 6,19 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 1 | 4/5 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 7/10 | — | 6,27 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 4/7 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/48 | 0 | 5/8 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/67 | 2 | 10/12 | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/4 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Argentinos Juniors | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Racing Club de Avellaneda | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Argentinos Juniors | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.15M € | — |
| 12/07/2022 | CA Huracan | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Argentinos Juniors | CA Huracan | Chuyển nhượng 0.088226M € | 88 nghìn € |
| 29/06/2021 | Club Atlético Unión | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Argentinos Juniors | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Colon de Santa Fe | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/07/2017 | Aldosivi Mar del Plata | Colon de Santa Fe | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2011 | CA Aldosivi U20 | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực62