
Jonathan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 4 | 369 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 84% | 63% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/193 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/24 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 6/11 | — | 7,21 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 5/6 | — | 7,29 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 5 | 9/11 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | V | 5,60 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực41