Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan

Botafogo SPHậu vệBRA
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1043690014084%63%105,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/193 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/24 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALT 1-0900000026/3136/11—7,21
13/10/2026Serie B Brazilvs CearaT 1-0900020134/4435/6—7,29
08/10/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-1900010045/5359/11—6,89
04/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-1dự bị00000—0———
30/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-01000009/90———
20/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 1-120000003/511/3—6,28
15/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 1-3110000010/1011/2V5,60
10/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-312000008/1001/2—5,84
04/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-2300010022/2312/4—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201522100 nghìn €
14/12/201523100 nghìn €
27/11/201624250 nghìn €
06/12/201725400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
08/09/202028600 nghìn €
08/02/202128550 nghìn €
11/08/202128450 nghìn €
04/08/202229400 nghìn €
27/03/202330300 nghìn €
17/07/202330300 nghìn €
26/11/202331300 nghìn €
27/03/202431300 nghìn €
16/06/202431300 nghìn €
08/12/202432250 nghìn €
26/06/202532200 nghìn €
23/11/202533150 nghìn €
18/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com