
Jonathan De Amo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KS Polonia Sroda Wlkp.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/08/2014 | 24 | — |
| 03/09/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/08/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/04/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/08/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Gornik Leczna | KS Polonia Sroda Wlkp | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Stal Mielec | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | LKS Nieciecza | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stal Mielec | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Miedz Legnica | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Celta Vigo B | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Widzew lodz | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | RCD Espanyol B | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rayo Cantabria | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ontinyent CF (- 2019) | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Rayo Cantabria | Ontinyent CF (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sant Andreu | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |