Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan De Amo

36Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan De Amo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KS Polonia Sroda Wlkp.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: —2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201323250 nghìn €
13/02/201424250 nghìn €
03/08/201424—
03/09/20162650 nghìn €
01/03/201727100 nghìn €
15/08/201727100 nghìn €
24/01/201828100 nghìn €
02/07/201828175 nghìn €
20/02/20192975 nghìn €
17/07/201929125 nghìn €
27/02/202030125 nghìn €
25/08/202030150 nghìn €
20/05/202131250 nghìn €
14/10/202131350 nghìn €
30/12/202131450 nghìn €
06/04/202232350 nghìn €
13/06/202232200 nghìn €
17/11/20223275 nghìn €
15/06/202333100 nghìn €
04/12/202333150 nghìn €
20/06/202434100 nghìn €
04/12/20243475 nghìn €
05/06/20253575 nghìn €
27/08/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025Gornik LecznaKS Polonia Sroda WlkpChuyển nhượng—
17/02/2022Stal MielecGornik LecznaChuyển nhượng—
16/01/2021LKS NiecieczaStal MielecChuyển nhượng—
30/06/2019Stal MielecLKS NiecieczaChuyển nhượng—
10/09/2018Miedz LegnicaStal MielecChuyển nhượng—
29/08/2016Celta Vigo BMiedz LegnicaChuyển nhượng—
14/07/2014Widzew lodzCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/08/2013RCD Espanyol BWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2012Rayo CantabriaRCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2011Ontinyent CF (- 2019)Rayo CantabriaChuyển nhượng—
31/12/2010Rayo CantabriaOntinyent CF (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2010Sant AndreuRayo CantabriaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com