Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Cissé

29Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jonathan Cissé là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Cissé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1dự bị00000—0———
21/04/2026Romanian Cup@ ArgesH 1-1dự bị00000—0———
14/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaT 4-0dự bị00000—0———
06/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201922300 nghìn €
06/07/202023300 nghìn €
25/12/202023500 nghìn €
28/05/202124800 nghìn €
30/12/202124800 nghìn €
03/06/202225600 nghìn €
19/12/202225600 nghìn €
28/05/202326500 nghìn €
21/12/202326350 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
12/09/202427600 nghìn €
18/12/202427550 nghìn €
09/06/202528550 nghìn €
24/09/202528450 nghìn €
18/12/202528500 nghìn €
07/06/202629600 nghìn €
21/09/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Otelul GalatiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
16/08/2023Hapoel HaderaFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
26/07/2019Monaco U21Hapoel HaderaChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownMonaco U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com