
Jonathan Buatu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/104 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/490 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/75 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 5/5 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/79 | 1 | 5/11 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 4/14 | — | 6,83 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 2/4 | — | 7,35 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 3 | 6/8 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/10/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Valenciennes | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Sint-Truidense | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Sint-Truidense | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Rio Ave | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Rio Ave | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Royal Excel Mouscron | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Rio Ave | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Beveren | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fulham U21 | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KRC Genk U19 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | RWDM Brussels FC (-2014) | KRC Genk U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | KRC Genk U19 | RWDM Brussels FC (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liège Youth | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực60