Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Bolingi

Tiền đạoCOD
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jonathan Bolingi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Bolingi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0900000017/2715/11V6,16
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2580010220/2805/6—6,21
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4841011014/2715/14V6,39
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1890021127/3512/5—6,34
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0900000322/3018/11—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/201520150 nghìn €
29/03/201722350 nghìn €
05/06/201722500 nghìn €
19/10/2017231,0 triệu €
08/01/2018231,0 triệu €
02/06/2018231,0 triệu €
26/12/2018241,2 triệu €
09/06/2019241,2 triệu €
12/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
22/12/202026900 nghìn €
14/04/202126400 nghìn €
22/06/202126400 nghìn €
09/01/202227400 nghìn €
14/08/202228600 nghìn €
22/01/202328600 nghìn €
26/12/202329400 nghìn €
09/06/202429200 nghìn €
18/09/202430100 nghìn €
26/12/20243050 nghìn €
11/06/20253050 nghìn €
21/12/202531250 nghìn €
14/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Chonburi FCJwaya SCChuyển nhượng—
11/08/2025Vojvodina Novi SadChonburi FCChuyển nhượng—
26/07/2023Buriram UnitedVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/11/2021Royal AntwerpBuriram UnitedChuyển nhượng—
29/06/2021Lausanne SportsRoyal AntwerpCho mượn—
04/02/2021Royal AntwerpLausanne SportsChuyển nhượng—
31/01/2021AnkaragucuRoyal AntwerpCho mượn—
31/08/2020Royal AntwerpAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2020KAS EupenRoyal AntwerpCho mượn—
01/09/2019Royal AntwerpKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2018Standard LiegeRoyal AntwerpHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2018Royal Excel MouscronStandard LiegeCho mượn—
05/07/2017Standard LiegeRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2017TP Mazembe EnglebertStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2017Standard LiegeTP Mazembe EnglebertCho mượn—
30/01/2017TP Mazembe EnglebertStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2014Jomo CosmosTP Mazembe EnglebertChuyển nhượng—
31/07/2013CS Don BoscoJomo CosmosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com