
Jonathan Bolingi
Tiền đạoCOD
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jonathan Bolingi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 5/11 | V | 6,16 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 5/6 | — | 6,21 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/27 | 1 | 5/14 | V | 6,39 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/30 | 1 | 8/11 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/03/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/09/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Chonburi FC | Jwaya SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Vojvodina Novi Sad | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Buriram United | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Royal Antwerp | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lausanne Sports | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Royal Antwerp | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ankaragucu | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Royal Antwerp | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KAS Eupen | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Royal Antwerp | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liege | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2018 | Royal Excel Mouscron | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Standard Liege | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TP Mazembe Englebert | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Standard Liege | TP Mazembe Englebert | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | TP Mazembe Englebert | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jomo Cosmos | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | CS Don Bosco | Jomo Cosmos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực44