
Jonathan Biabiany
Tiền đạoFRA
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Biabiany là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/07/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/01/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2010 | 22 | 7,5 triệu € |
| 19/01/2011 | 22 | 8,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 23 | 6,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 23 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 24 | 8,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 8,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 8,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 9,5 triệu € |
| 07/11/2014 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2017 | 29 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | 30 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/06/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.