Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Biabiany

Tiền đạoFRA
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan Biabiany là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FRA.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 7,5 triệu €2011: 8,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 7,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 8,5 triệu €2013: 8,5 triệu €2014: 8,5 triệu €2014: 9,5 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,7 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20071950 nghìn €
12/07/200820200 nghìn €
16/06/2009211,0 triệu €
05/08/2009212,5 triệu €
26/01/2010213,5 triệu €
29/06/2010227,5 triệu €
19/01/2011228,5 triệu €
20/06/2011236,5 triệu €
10/01/2012237,0 triệu €
07/06/2012248,0 triệu €
13/01/2013248,5 triệu €
18/06/2013258,5 triệu €
06/01/2014258,5 triệu €
30/06/2014269,5 triệu €
07/11/2014267,0 triệu €
06/01/2015267,0 triệu €
19/03/2015264,0 triệu €
03/01/2016277,0 triệu €
14/07/2016287,0 triệu €
13/10/2016286,0 triệu €
01/01/2017285,0 triệu €
27/03/2017284,0 triệu €
07/06/2017294,0 triệu €
06/10/2017293,8 triệu €
20/12/2017292,5 triệu €
29/06/2018301,8 triệu €
19/12/2018301,7 triệu €
05/06/2019311,5 triệu €
29/12/2019311,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
29/06/202032450 nghìn €
07/10/202032400 nghìn €
07/01/202132400 nghìn €
29/06/202133400 nghìn €
29/12/202133400 nghìn €
28/06/202234400 nghìn €
28/12/202234400 nghìn €
29/06/202335400 nghìn €
19/12/202335400 nghìn €
25/03/202435300 nghìn €
23/06/202436200 nghìn €
13/10/202436150 nghìn €
17/12/202436125 nghìn €
26/03/202536100 nghìn €
24/06/202537100 nghìn €
29/12/20253775 nghìn €
17/03/20263750 nghìn €
22/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Antequera CFUD San PedroChuyển nhượng—
29/07/2024San Fernando CDAntequera CFChuyển nhượng—
12/08/2020Trapani CalcioSan Fernando CDChuyển nhượng—
07/11/2019Free playerTrapani CalcioChuyển nhượng—
30/06/2019ParmaFree playerTrở lại—
06/08/2018Inter MilanParmaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2018AC Sparta PrahaInter MilanCho mượn—
06/08/2017Inter MilanAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
09/07/2015Free playerInter MilanChuyển nhượng—
10/04/2015ParmaFree playerTrở lại—
30/06/2012SampdoriaParmaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2012ParmaSampdoriaCho mượn—
30/06/2011SampdoriaParmaChuyển nhượng—
24/01/2011Inter MilanSampdoriaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2010ParmaInter MilanHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
31/01/2010Inter MilanParmaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/12/2009ParmaInter MilanCho mượn—
30/06/2009Inter MilanParmaChuyển nhượng—
29/06/2009ModenaInter MilanCho mượn—
30/01/2008Inter MilanModenaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com