
Jonathan Aparecido de Oliveira da là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 7 | 6 | 585 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,74 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/404 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/03/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 5/7 | — | 6,83 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/58 | 0 | 4/10 | — | 7,82 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 3/5 | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/96 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 1 | 6/9 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 4/5 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 23 | — |
| 26/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/02/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Guarani SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Avaí FC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Operario Ferroviario PR | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Free Player | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Caldense MG | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Parana PR | Caldense MG | Cho mượn | — |
| 25/05/2021 | Caldense MG | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | GE Osasco (SP) | Caldense MG | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Mirassol - SP | GE Osasco (SP) | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | GE Osasco (SP) | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Caldense MG | GE Osasco (SP) | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | GE Osasco (SP) | Caldense MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Red Bull Bragantino | GE Osasco (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | GE Osasco (SP) | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 05/06/2019 | Red Bull Bragantino | GE Osasco (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | EC XV de Piracicaba | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2017 | Desportivo Brasil SP | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Social Esportiva Vitória (SP) | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Red Bull Bragantino | Social Esportiva Vitória (SP) | Cho mượn | — |
| 08/06/2016 | Social Esportiva Vitória (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực52