
Jonathan Amon là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo SKN St.Polten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 430 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 89% | 38% | 0 | 0 | 5,64 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 5 | 3 | 17/19 | 0 | 5/13 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,34 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Vejle | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lyngby BK | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nordsjaelland | Free Player | Trở lại | — |
| 01/11/2022 | Free Player | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nordsjaelland | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2014 | Charleston Battery Academy | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực42