Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Afolabi

Shamrock RoversTiền đạoIRL
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonathan Afolabi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—712361005281%48%006,83
Ireland FAI Cup2026—116010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Afolabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 0-2450020214/1701/3—6,90
13/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 2-110000000/201/3—6,90
09/10/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 3-130000005/501/2—6,26
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-223000002/200/1—6,28
05/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 0-023002107/900/3—6,67
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsB 0-16300000—0——6,50
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 1-16900000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaB 1-54500000—0——6,70
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkT 3-260101119/1103/5—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20191975 nghìn €
04/02/20202075 nghìn €
20/07/202020100 nghìn €
17/01/202121100 nghìn €
19/05/202121175 nghìn €
30/12/202121175 nghìn €
26/06/202222175 nghìn €
26/12/202222125 nghìn €
21/06/202323150 nghìn €
19/12/202323250 nghìn €
21/03/202424400 nghìn €
03/06/202424400 nghìn €
09/12/202424325 nghìn €
08/06/202525275 nghìn €
14/10/202525200 nghìn €
17/12/202525200 nghìn €
29/04/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026KV KortrijkShamrock RoversChuyển nhượng—
29/06/2025SC Cambuur LeeuwardenKV KortrijkCho mượn—
01/09/2024KV KortrijkSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
31/12/2023BohemiansKV KortrijkHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
04/08/2022Celtic FCBohemiansChuyển nhượng—
15/05/2022Airdrie UnitedCeltic FCCho mượn—
10/02/2022Celtic FCAirdrie UnitedChuyển nhượng—
09/02/2022Ayr UnitedCeltic FCCho mượn—
01/08/2021Celtic FCAyr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
30/05/2021Dundee F.C.Celtic BCho mượn—
28/09/2020Celtic BDundee F.C.Chuyển nhượng—
29/04/2020Dunfermline AthleticCeltic BCho mượn—
26/01/2020Celtic BDunfermline AthleticChuyển nhượng—
20/08/2019Southampton U21Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2018Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2016St. Josephs BoysSouthampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com