
Jonas Wind là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 64% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 7/9 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 4/5 | — | 7,87 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/8 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 3-6 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 8/11 | — | 7,77 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 08/09/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Wolfsburg | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Copenhagen | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 06/02/2018 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rosenhöj BK | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Avedöre IF | Rosenhöj BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh18
- Thể lực51