
Jonas Vinck là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RWDM Brussels.
Tiểu sử Jonas Vinck
Jonas Vinck là hậu vệ người Belgium, hiện khoác áo RWDM Brussels và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/10/1996, cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2017, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi vào ngày 04/08/2026, từ KSC Lokeren đến RWDM Brussels.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/35 | 0 | 2/7 | — | 6,94 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/04/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/08/2018 | 22 | — |
| 12/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/08/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | KSC Lokeren | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Oostende | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Excelsior Virton | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Free player | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | KSV Roeselare | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2020 | Koninklijke Lierse Sportkring | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KMSK Deinze | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Lierse SK | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KFC VW Hamme | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gent B | KFC VW Hamme | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực48