
Jonas Tviberg Torsvik là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Jonas Tviberg Torsvik
Jonas Tviberg Torsvik là hậu vệ 21 tuổi hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brann, mang quốc tịch Norway. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 12 trận với tổng 394 phút, ghi 1 bàn, có 1 pha kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với Brann kéo dài đến 30/12/2029, và cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/146 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 4 | 7/12 | — | 7,24 |
| 25/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/51 | 3 | 6/10 | — | 5,87 |
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/29 | 3 | 8/12 | — | 7,11 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 5,76 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 4/11 | V | 6,59 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/09/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.