
Jonas Thomas Kersken
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jonas Thomas Kersken là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
26Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 21 | 4 | 11 | 65% | 83% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 5 | 4 | 4 | 62% | 100% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/276 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/143 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/40 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 22/37 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 25/37 | 0 | — | — | 7,31 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/46 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/33 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 120 | 5 | 4 | 0 | 25/40 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 18/29 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 3 | 22/31 | 0 | 1/1 | — | 7,49 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | — | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 158
- Chỉ số 241
- Chỉ số 467
- Chỉ số 361