Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Ramalho

KazmaHậu vệESP
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jonas Ramalho là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kazma.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Ramalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesB 0-5900000134/3823/6—6,58
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringB 0-1900011126/4015/13—5,92
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2900020129/3215/13—6,32
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 1-228000006/711/3—6,70
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs EswatiniT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201219800 nghìn €
10/01/2013191,0 triệu €
11/06/2013201,0 triệu €
17/10/201320800 nghìn €
05/02/201420500 nghìn €
11/08/201421500 nghìn €
07/01/2015211,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
21/02/2016221,0 triệu €
14/07/2016231,0 triệu €
23/01/2017231,0 triệu €
28/06/2017241,5 triệu €
31/12/2017241,5 triệu €
21/03/2018243,5 triệu €
29/05/2018244,0 triệu €
20/12/2018254,0 triệu €
10/06/2019263,0 triệu €
09/09/2019262,0 triệu €
19/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
07/10/2020271,0 triệu €
07/01/2021271,0 triệu €
09/06/2021281,0 triệu €
29/12/202128800 nghìn €
02/06/202228800 nghìn €
28/12/202229600 nghìn €
13/06/202330600 nghìn €
24/10/202330500 nghìn €
29/02/202430—
14/10/202532100 nghìn €
17/12/202532100 nghìn €
29/04/202632100 nghìn €
05/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympic CharleroiFree playerTrở lại—
24/09/2025Free playerOlympic CharleroiChuyển nhượng—
31/08/2025KazmaFree playerTrở lại—
06/09/2024Al-Ahli(Manama)KazmaChuyển nhượng—
31/08/2023OhodAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
19/07/2023MalagaOhodChuyển nhượng—
14/07/2022CA OsasunaMalagaChuyển nhượng—
04/07/2021Girona FCCA OsasunaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2021CA OsasunaGirona FCCho mượn—
31/01/2021Girona FCCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao BGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2015Athletic ClubAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
29/06/2015Girona FCAthletic ClubCho mượn—
09/07/2014Athletic ClubGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2014Girona FCAthletic ClubCho mượn—
11/08/2013Athletic ClubGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2011CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2010Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2009Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy35
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com