
Jonas Mendes
Thủ mônGBS
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonas Mendes là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/03/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Kalamata F.C | Zürich City SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zakynthos FC | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Free player | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Black Leopards | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2019 | Viseu | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Salgueiros | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Vizela | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | SC Vianense | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético CP | SC Vianense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | SC Beira-Mar | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Amora FC | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Amora FC U19 | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Amora FC Y17 | Amora FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Amora FC Y15 | Amora FC Y17 | Chuyển nhượng | — |