
Jonas Lössl
Thủ mônDEN
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonas Lössl là thủ môn 37 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 38/56 | 1 | 2/2 | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | @ FC Copenhagen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/04/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/09/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/11/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/01/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2013 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/02/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/08/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Midtjylland | Retired | Tự do | — |
| 29/06/2022 | Brentford | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Midtjylland | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Everton | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Huddersfield Town | Everton | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Everton | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Huddersfield Town | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FSV Mainz 05 | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Huddersfield Town | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | 1. FSV Mainz 05 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Guingamp | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Midtjylland | Guingamp | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2008 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Kolding IF Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 162
- Chỉ số 250
- Chỉ số 463
- Chỉ số 370