Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Lössl

Thủ mônDEN
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonas Lössl là thủ môn 37 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Lössl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFB 2-39020138/5612/2—5,80
14/05/2026Danish Cup@ FC CopenhagenT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0dự bị000—0———
05/05/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 3-3dự bị000—0———
27/04/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 0-0dự bị000—0———
24/04/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 2-1dự bị000—0———
21/04/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1dự bị000—0———
12/04/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 2-1dự bị000—0———
04/04/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeH 2-2dự bị000—0———
23/03/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20081950 nghìn €
15/12/200819100 nghìn €
09/06/200920150 nghìn €
07/12/200920250 nghìn €
24/04/201021350 nghìn €
05/09/201021500 nghìn €
21/11/201021750 nghìn €
24/01/2011211,0 triệu €
29/06/2011221,0 triệu €
17/07/2012231,0 triệu €
16/01/201323800 nghìn €
16/06/201324650 nghìn €
09/02/201425750 nghìn €
02/08/201425750 nghìn €
13/01/2015251,5 triệu €
04/06/2015262,5 triệu €
03/02/2016272,5 triệu €
21/07/2016272,5 triệu €
06/02/2017282,5 triệu €
18/06/2017281,5 triệu €
01/01/2018282,5 triệu €
27/05/2018295,0 triệu €
18/12/2018295,0 triệu €
12/06/2019305,0 triệu €
09/12/2019305,0 triệu €
26/02/2020314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
12/10/2020313,0 triệu €
25/05/2021321,5 triệu €
27/12/2021321,0 triệu €
14/06/2022331,0 triệu €
12/09/202233700 nghìn €
21/12/202233600 nghìn €
25/06/202334500 nghìn €
20/12/202334450 nghìn €
09/06/202435400 nghìn €
08/12/202435200 nghìn €
15/06/202536200 nghìn €
14/12/202536100 nghìn €
24/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MidtjyllandRetiredTự do—
29/06/2022BrentfordMidtjyllandCho mượn—
31/12/2021MidtjyllandBrentfordChuyển nhượng—
31/01/2021EvertonMidtjyllandChuyển nhượng—
30/07/2020Huddersfield TownEvertonCho mượn—
30/01/2020EvertonHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2019Huddersfield TownEvertonChuyển nhượng—
30/06/20181. FSV Mainz 05Huddersfield TownHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2018Huddersfield Town1. FSV Mainz 05Cho mượn—
30/06/20171. FSV Mainz 05Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2016Guingamp1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014MidtjyllandGuingampHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2008Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
31/12/2005Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Kolding IF YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com