Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Lietaert

KSC LokerenHậu vệBEL
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonas Lietaert là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—321920000089%52%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/116 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Lietaert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 2-4720000045/4933/6—6,02
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-1900000138/4427/12—7,35
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-0300000021/2301/3—7,33
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkH 2-2dự bị00000—0———
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/202419150 nghìn €
03/06/202419350 nghìn €
10/12/202420300 nghìn €
11/06/202520250 nghìn €
14/10/202521150 nghìn €
17/12/202521150 nghìn €
29/04/202621150 nghìn €
14/10/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Cercle BruggeKSC LokerenChuyển nhượng—
29/06/2026KSC LokerenCercle BruggeCho mượn—
07/09/2025Cercle BruggeKSC LokerenChuyển nhượng—
31/12/2023Cercle Brugge IICercle BruggeChuyển nhượng—
31/12/2020Cercle Brügge U18Cercle Brugge IIChuyển nhượng—
30/06/2020Cercle Brugge YouthCercle Brügge U18Chuyển nhượng—
30/06/2019KV Oostende YouthCercle Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2015SV Zulte Waregem YouthKV Oostende YouthChuyển nhượng—
30/06/2012KMSK Deinze YouthSV Zulte Waregem YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com