
Jonas Lange Hjorth là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.355Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 17 | 1.355 | 0 | 0 | 4 | 16 | 3 | 74% | 54% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.355 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/470 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/62 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/71 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/116 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 5/11 | — | 6,18 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 22/30 | 1 | 1/6 | — | 7,21 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/3 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 3 | 6/11 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 4/11 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/3 | — | 5,43 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 8/13 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/32 | 3 | 6/10 | — | 6,02 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 3/4 | — | 6,10 |