Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Hofmann

Bayer 04 LeverkusenTiền vệGER
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jonas Hofmann là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,76Bàn/90 phút
51Phút/bàn
6/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11642005592%33%009,55
Bundesliga2026-2027—30380001177%25%006,07
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 9,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/40 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Hofmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCT 2-0642055437/4011/3—9,55
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-16000000/100/2—6,22
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-37000005/611/2—5,89
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3250011216/200——6,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Newcastle UnitedT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs Hamburger SVH 1-1280010110/100——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111850 nghìn €
19/01/201219100 nghìn €
05/02/201219125 nghìn €
04/07/201219150 nghìn €
22/10/201220200 nghìn €
29/06/201320500 nghìn €
26/08/2013211,0 triệu €
04/11/2013213,0 triệu €
09/07/2014214,0 triệu €
03/02/2015224,0 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
14/02/2016236,0 triệu €
21/07/2016245,0 triệu €
12/10/2016244,0 triệu €
06/02/2017243,5 triệu €
18/06/2017243,5 triệu €
27/12/2017253,0 triệu €
04/06/2018253,0 triệu €
21/10/2018268,0 triệu €
17/12/20182612,0 triệu €
04/06/2019269,0 triệu €
16/12/2019279,0 triệu €
07/04/2020277,0 triệu €
07/07/2020279,0 triệu €
25/11/20202814,0 triệu €
09/02/20212816,0 triệu €
31/05/20212816,0 triệu €
21/12/20212916,0 triệu €
08/06/20222913,0 triệu €
08/11/20223013,0 triệu €
21/06/20233013,0 triệu €
13/12/20233113,0 triệu €
28/05/20243110,0 triệu €
08/10/2024327,0 triệu €
19/12/2024325,0 triệu €
26/03/2025323,0 triệu €
04/06/2025322,0 triệu €
18/12/2025332,0 triệu €
26/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023Borussia MonchengladbachBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/12/2015Borussia DortmundBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/20151. FSV Mainz 05Borussia DortmundCho mượn—
31/08/2014Borussia Dortmund1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2013Borussia Dortmund IIBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2011Hoffenheim U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2009Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Rot YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy67
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com