Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Hartl

VSG AltglienickeTiền đạoGER
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jonas Hartl là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.

Tiểu sử Jonas Hartl

Thi đấu cho VSG Altglienicke ở vị trí tiền đạo, Jonas Hartl mang quốc tịch Germany và sinh ngày 04/02/2005, nên hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 420 phút, ghi 3 bàn và có điểm trung bình 0,79. Trong số đó, 7 trận thuộc German Regionalliga, nơi Jonas Hartl ghi cả 3 bàn, và 1 trận thuộc Cúp Quốc gia Đức. Cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, và hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8440930000——10—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11770000073%44%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 409 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Hartl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL WolfsburgH 2-2770000117/2324/9—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20241910 nghìn €
16/12/20241910 nghìn €
30/03/20252025 nghìn €
22/06/20252050 nghìn €
09/12/20252050 nghìn €
16/06/20262150 nghìn €
15/09/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com