Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Dakir

HobroThủ mônDEN
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jonas Dakir là thủ môn 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.

Tiểu sử Jonas Dakir

Jonas Dakir là thủ môn 29 tuổi của câu lạc bộ Hobro, mang quốc tịch Denmark. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jonas Dakir ra sân 7 trận với 630 phút, thực hiện 24 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—887203041041%100%006,66
Danish Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/234 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/182 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Dakir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-39060015/370——6,68
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-19030215/2801/1—6,37
22/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-5904026/190——6,12
11/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-09050111/300——7,55
15/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-19042213/250——6,77
08/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 1-0904108/290——7,22
02/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-19030411/3203/3—6,60
26/07/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadB 1-29011017/340——5,95
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 3-29030222/3502/2—6,09
24/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 1-09030412/3102/2—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20172050 nghìn €
17/12/201720100 nghìn €
01/06/201821100 nghìn €
20/12/201821100 nghìn €
07/06/201922150 nghìn €
21/12/201922250 nghìn €
30/07/202023250 nghìn €
22/12/202023250 nghìn €
03/06/202124250 nghìn €
27/12/202124250 nghìn €
19/06/202225250 nghìn €
12/09/202225200 nghìn €
21/12/202225200 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
20/12/202326200 nghìn €
17/06/202427150 nghìn €
08/12/202427250 nghìn €
15/06/202528300 nghìn €
17/12/202528300 nghìn €
26/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com