
Jonas Acevedo
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jonas Acevedo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
1Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 1 | 239 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,55 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/117 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 3 | 4/5 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy40
- Sức mạnh39
- Thể lực35