
Jonah Sticker là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 2/4 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 7/14 | Đ | 6,31 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 5 | 10/12 | — | 6,71 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 2 | 5/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | FC Viktoria Köln | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Viktoria koln U19 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Fortuna Köln U19 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayer Leverkusen U17 | SC Fortuna Köln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực42