
Jon Garcia là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Intercity.
Tiểu sử Jon Garcia
Jon Garcia là hậu vệ người Tây Ban Nha, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CF Intercity. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Segunda División RFEF, Jon Garcia ra sân 1 trận với 90 phút. Cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến CF Intercity từ Real Murcia vào ngày 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | — |
| 07/08/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Real Murcia | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Albacete Balompié SAD | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Racing de Ferrol | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Ponferradina | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Racing de Ferrol | Ponferradina | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Ponferradina | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | Sestao River Club | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2016 | Racing Santander | Sestao River Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | CD Lugo | Racing Santander | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/07/2014 | Athletic Bilbao B | CD Lugo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực50