
Johny Placide
38Tuổi
181Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Johny Placide là thủ môn 38 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Bastia Borgo.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Johny Placide · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/06/2026 | World Cup | @ Maroc | B 2-4 | 90 | 8 | 0 | 1 | 20/35 | 0 | — | V | 6,63 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Scotland | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 6,72 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 12/29 | 0 | — | — | 6,44 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 24/26 | 0 | 2/2 | — | 7,44 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 3 | 10/30 | 0 | 2/2 | — | 7,52 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | — | — | 6,88 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/34 | 0 | — | — | 7,15 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | — | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/08/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/04/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/05/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 24/12/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/07/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/01/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/10/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2011; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực47
Chỉ số 159
Chỉ số 251
Chỉ số 457
Chỉ số 354